Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snub

/snʌb/ GRECollins ★ phổ biến #17845

“snubs” là ngôi 3 số ít của snub — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tẹt và hếch (mũi) tính từ

“She has a snub nose that makes her look unique.”Cô ấy có một cái mũi tẹt hếch khiến cô trông thật độc đáo.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snub

/snʌb/

tính từ

  • tẹt và hếch (mũi)

danh từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) mũi tẹt và hếch
  • sự chỉnh, sự làm nhục, sự làm mất mặt
    • to suffer a snub: bị chỉnh; bị mất mặt

ngoại động từ

  • chỉnh, làm nhục, làm mất mặt, làm cụt vòi
  • (hàng hải) cột (tàu) lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. a refusal to recognize someone you know s. unusually short

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...