Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

society

/sə'saiəti/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #507

“societies” là số nhiều của society — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xã hội danh từ

“We live in a big society.”Chúng ta sống trong một xã hội lớn.

Biến thể từ societies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

society

/sə'saiəti/

danh từ

  • xã hội
    • duties towards society: những bổn phận đối với xã hội
  • lối sống xã hội
  • tầng lớp thượng lưu; tầng lớp quan sang chức trọng
    • society people: người ở tầng lớp thượng lưu
  • sự giao du, sự giao thiệp
    • to have no society with someone: không giao thiệp với người nào
  • sự làm bạn, tình bạn bè
    • to enjoy somebody's society: thích bè bạn với ai
  • đoàn thể, hội
Định nghĩa tiếng Anh

n. an extended social group having a distinctive cultural and economic organization n. the fashionable elite

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...