society
/sə'saiəti/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #507
“societies” là số nhiều của society — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
xã hội
danh từ
“We live in a big society.”Chúng ta sống trong một xã hội lớn.
Biến thể từ
societies số nhiều
Đồng nghĩa
communityculturepopulationpublic
Trái nghĩa
individualisolationsolitude
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
society
/sə'saiəti/
danh từ
- xã hội
- duties towards society: những bổn phận đối với xã hội
- lối sống xã hội
- tầng lớp thượng lưu; tầng lớp quan sang chức trọng
- society people: người ở tầng lớp thượng lưu
- sự giao du, sự giao thiệp
- to have no society with someone: không giao thiệp với người nào
- sự làm bạn, tình bạn bè
- to enjoy somebody's society: thích bè bạn với ai
- đoàn thể, hội
Định nghĩa tiếng Anh
n. an extended social group having a distinctive cultural and economic organization n. the fashionable elite