sock
/sɔk/ GREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4277
“socked” là quá khứ phân từ của sock — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tất (chân)
danh từ
“My socks are blue.”Tất của tôi màu xanh.
Biến thể từ
socks số nhiều
socked quá khứ phân từ
socking hiện tại phân từ
socked quá khứ
socks ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sock
/sɔk/
danh từ
- bít tất ngắn cổ
- giày kịch (giày của diễn viên hài kịch thời xưa); (nghĩa bóng) hài kịch
- the buskin and the sock: bi kịch và hài kịch
- để lót (để vào trong giày cho ấm)
thành ngữ
- to pull up one's socks
- cố gắng, gắng sức, tập trung sức lực
danh từ
-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) quà vặtngoại động từ
-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) thết quà (ai); cho (ai cái gì)danh từ
- (từ lóng) hay ăn quà vặt
- (từ lóng) cái ném
- cái đấm, cái thụi, cái thoi
- give him socks!: đấm cho hắn một trận!
ngoại động từ
- (từ lóng) ném (đá vào ai)
- đấm, thụi, thoi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) để, gửi
- to sock all one's money in the bank: gửi hết tiền vào ngân hàng
phó từ
- (từ lóng) trúng, đúng vào
- to hit someone sock in the eye: đánh trúng vào mắt ai
Định nghĩa tiếng Anh
n. hosiery consisting of a cloth covering for the foot; worn inside the shoe; reaches to between the ankle and the knee v. hit hard