Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sock

/sɔk/ GREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4277

“socks” là số nhiều của sock — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tất (chân) danh từ

“My socks are blue.”Tất của tôi màu xanh.

Đồng nghĩa stockinghosieryanklet
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sock

/sɔk/

danh từ

  • bít tất ngắn cổ
  • giày kịch (giày của diễn viên hài kịch thời xưa); (nghĩa bóng) hài kịch
    • the buskin and the sock: bi kịch và hài kịch
  • để lót (để vào trong giày cho ấm)

thành ngữ

  1. to pull up one's socks
    • cố gắng, gắng sức, tập trung sức lực

danh từ

-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) quà vặt

ngoại động từ

-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) thết quà (ai); cho (ai cái gì)

danh từ

  • (từ lóng) hay ăn quà vặt
  • (từ lóng) cái ném
  • cái đấm, cái thụi, cái thoi
    • give him socks!: đấm cho hắn một trận!

ngoại động từ

  • (từ lóng) ném (đá vào ai)
  • đấm, thụi, thoi
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) để, gửi
    • to sock all one's money in the bank: gửi hết tiền vào ngân hàng

phó từ

  • (từ lóng) trúng, đúng vào
    • to hit someone sock in the eye: đánh trúng vào mắt ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. hosiery consisting of a cloth covering for the foot; worn inside the shoe; reaches to between the ankle and the knee v. hit hard

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...