solan
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
solan
/'souləngu:s/
danh từ
- (động vật học) chim điên
Định nghĩa tiếng Anh
n very large white gannet with black wing tips
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n very large white gannet with black wing tips
Đang tải...