Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

solan

/'souləngu:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

solan

/'souləngu:s/

danh từ

  • (động vật học) chim điên
Định nghĩa tiếng Anh

n very large white gannet with black wing tips

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...