Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

solan

/'souləngu:s/

danh từ

  • (động vật học) chim điên
Định nghĩa tiếng Anh

n very large white gannet with black wing tips

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...