Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sonance

/'sounəns/

danh từ

  • (ngôn ngữ học) sự kêu, sự có thanh (của âm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A sound; a tune; as, to sound the tucket sonance.\nn. The quality or state of being sonant.

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...