Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #8996

soothe

/su:ð/

ngoại động từ

  • làm dịu, làm nguội (tình cảm...), làm đỡ (đau)
  • vuốt ve, xoa dịu, dỗ dành
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to feel better

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...