Từ điển Anh–Việt

112.200 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soothe

/su:ð/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #8996

“soothed” là quá khứ của soothe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm dịu, xoa dịu động từ

“The mother soothed her crying baby.”Người mẹ đã làm dịu đứa trẻ đang khóc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soothe

/su:ð/

ngoại động từ

  • làm dịu, làm nguội (tình cảm...), làm đỡ (đau)
  • vuốt ve, xoa dịu, dỗ dành
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to feel better

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...