soothe
“soothes” là ngôi 3 số ít của soothe — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The mother soothed her crying baby.”Người mẹ đã làm dịu đứa trẻ đang khóc.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
soothe
/su:ð/
ngoại động từ
- làm dịu, làm nguội (tình cảm...), làm đỡ (đau)
- vuốt ve, xoa dịu, dỗ dành
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause to feel better