sorry
/'sɔri/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1205
“sorrier” là so sánh hơn của sorry — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Xin lỗi
tính từ
“I am sorry for being late.”Tôi xin lỗi vì đến muộn.
Biến thể từ
sorrier so sánh hơn
Đồng nghĩa
apologeticremorsefulregretful
Trái nghĩa
unrepentantdefiant
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sorry
/'sɔri/
tính từ
- lấy làm buồn, lấy làm tiếc, lấy làm phiền
- I am sorry to hear it: tôi lấy làm buồn khi nghe tin đó
- I'm sorry: tôi rất lấy làm tiếc (ngụ ý xin lỗi...)
- he will be sorry for this some day: rồi có ngày nó sẽ phải đau buồn về vấn đề này
- I felt sorry for him: tôi thấy tiếc cho nó; tôi cảm thấy đau buồn cho nó, tôi rất thương nó
- đáng buồn, xấu, tồi tàn, thiểu não
- a sorry plight: hoàng cảnh đáng buồn
- a sorry fellow: một anh chàng tồi
- in sorry clothes: ăn mặt thiểu não
Định nghĩa tiếng Anh
a feeling or expressing regret or sorrow or a sense of loss over something done or undone s bad; unfortunate s without merit s causing dejection