sounding board
Nghĩa thường dùng
“As kids get older, parents can be a sounding board and offer advice on how to navigate the tricky situations that inevitably come up instead of ghosting people.”Khi trẻ lớn hơn, cha mẹ có thể là người lắng nghe để thử ý tưởng và đưa ra lời khuyên về cách xử lý những tình huống khó xử chắc chắn sẽ xảy ra thay vì phớt lờ mọi người.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- người để thử ý tưởng, người lắng nghe và phản hồi (thường là để giúp ai đó suy nghĩ rõ ràng hơn)
- act as a sounding board: đóng vai trò là người lắng nghe để thử ý tưởng
- use someone as a sounding board: dùng ai đó làm người để thử ý tưởng
- bảng phản âm (trong kiến trúc, để phản xạ âm thanh)