Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sour

/'sauə/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5281

“soured” là quá khứ phân từ của sour — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Chua tính từ

“The milk is sour, so we cannot drink it.”Sữa đã chua, vì vậy chúng ta không thể uống.

Đồng nghĩa acidictangy
Trái nghĩa sweetmild
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sour

/'sauə/

tính từ

  • chua
    • sour apples: táo chua (vì còn xanh)
  • chua, bị chua, lên men (bánh sữa)
  • ẩm, ướt (đất); ấm là lạnh (thời tiết)
  • hay cáu bắn, khó tính
  • chanh chua
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tồi, kém
    • his game has gone sour: lối chơi của hắn đâm tồi ra

thành ngữ

  1. sour grapes
    • (xem) grape

ngoại động từ

  • trở nên chua, lên men
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cocktail made of a liquor (especially whiskey or gin) mixed with lemon or lime juice and sugar n. the taste experience when vinegar or lemon juice is taken into the mouth v. go sour or spoil v. make sour or more sour

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...