Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10437

sparse

/spɑ:s/

tính từ

  • thưa thớt, rải rác, lơ thơ
    • sparse hair: tóc lơ thơ
Định nghĩa tiếng Anh

s. not dense

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...