Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

special character

Nghĩa thường dùng

ký tự đặc biệt danh từ

“Please include at least one special character in your password.”Vui lòng bao gồm ít nhất một ký tự đặc biệt trong mật khẩu của bạn.

Đồng nghĩa symbolcharactermarkglyph
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • ký tự đặc biệt
    • special character set: tập hợp ký tự đặc biệt
    • special character requirement: yêu cầu ký tự đặc biệt
  • một loại ký tự không phải chữ cái hay số
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...