Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spellbind

/'spelbaind/

ngoại động từ spellbound

  • làm say mê, làm mê đi (như bị bỏ bùa)
Định nghĩa tiếng Anh

v to render motionless, as with a fixed stare or by arousing terror or awe\nv attract strongly, as if with a magnet\nv put into a trance

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...