Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spelt

/spelt/
Biến thể từ spelted quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spelt

/spelt/

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của spell

danh từ

  • (thực vật học) lúa mì xpenta
Định nghĩa tiếng Anh

n. hardy wheat grown mostly in Europe for livestock feed

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...