Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spherical

/'sferikəl/ TOEFL phổ biến #14655

Nghĩa thường dùng

hình cầu tính từ

“The Earth is not a perfect spherical shape.”Trái đất không có hình dạng cầu hoàn hảo.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spherical

/'sferikəl/

tính từ

  • cầu, (thuộc) hình cầu; có hình cầu
    • spherical angle: góc cầu
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to spheres or resembling a sphere

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...