Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #14655

spherical

/'sferikəl/

tính từ

  • cầu, (thuộc) hình cầu; có hình cầu
    • spherical angle: góc cầu
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to spheres or resembling a sphere

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...