spicy
/'spaisi/ Oxford 3000Collins ★ phổ biến #7735
“spicier” là so sánh hơn của spicy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cay
tính từ
“Vietnamese food can be very spicy.”Đồ ăn Việt Nam có thể rất cay.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spicy
/'spaisi/
tính từ
- có bỏ gia vị
- hóm hỉnh, dí dỏm; tục
- spicy story: chuyện tục; chuyện tiếu lâm
- bảnh bao, hào nhoáng
Định nghĩa tiếng Anh
s having an agreeably pungent taste s producing a burning sensation on the taste nerves s suggestive of sexual impropriety