Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spy

/spai/ Collins ★★ phổ biến #4846

“spies” là số nhiều của spy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

điệp viên danh từ

“He works as a spy for the government.”Anh ấy làm việc như một điệp viên cho chính phủ.

Đồng nghĩa agentoperativemole
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spy

/spai/

danh từ: (spier)

/'spaiə/
  • gián điệp; người do thám, người trinh sát
    • to be a spy on somebody's conduct: theo dõi hành động của ai

nội động từ

  • làm gián điệp; do thám, theo dõi
    • to spy upon somebody's movements: theo dõi hoạt động của ai
    • to spy into a secret: dò la tìm hiểu một điều bí mật
  • xem xét kỹ lưỡng, kiểm soát kỹ lưỡng

ngoại động từ

  • ((thường) : out) do thám, dò xét, theo dõi
  • nhận ra, nhận thấy, phát hiện
    • to spy someone's faults: phát hiện ra những sai lầm của ai
  • xem xét kỹ lưỡng, kiểm soát kỹ lưỡng
  • ((thường) : out) khám phá ra do xem xét kỹ lưỡng, phát hiện ra do kiểm soát kỹ lưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

n. (military) a secret agent hired by a state to obtain information about its enemies or by a business to obtain industrial secrets from competitors n. a secret watcher; someone who secretly watches other people v. watch, observe, or inquire secretly v. catch sight of; to perceive with the eyes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...