spill
/spil/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3671
“spilled” là quá khứ của spill — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự tràn đổ (hóa chất, chất lỏng)
danh từ
“Clean up any spill immediately to prevent slipping.”Lau ngay vết tràn đổ để tránh trơn trượt.
Biến thể từ
spilling hiện tại phân từ
spilled quá khứ
spills ngôi 3 số ít
spilled quá khứ phân từ
spills số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spill
/spil/
ngoại động từ spilled, spilt
- làm tràn, làm đổ, đánh đổ (nước...)
- làm ngã ngựa, làm văng khỏi yên, làm văng khỏi xe
- horse spills rider: ngựa văng người cưỡi xuống đất
nội động từ
- tràn ra, chảy ra, đổ ra (nước...)
thành ngữ
- to spill over
- tràn ra vùng nông thôn (dân quá đông ở một thành phố)
- to spill the beans
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) để lọt tin tức ra ngoài; để lộ tẩy, để lòi đuôi
- to spill blood
- phạm tội gây đổ máu
- to spill the blood of somebody
- giết ai
- to spill money
- thua cuộc
- it is no use crying over spilt milk
- thôi đừng tiếc rẻ con gà quạ tha
danh từ
- sự làm tràn, sự làm đổ ra, sự đánh đổ ra
- lượng (nước...) đánh đổ ra
- sự ngã (từ trên yên xe, yên ngựa...)
- to have a nastry spill: bị ngã một cái đau
- (như) spillway
danh từ
- cái đóm (để nhóm lửa)
- cái nút nhỏ (để nút lỗ)
- cái đinh nhỏ, cái chốt nhỏ, cái móc nhỏ (bằng kim loại)
Định nghĩa tiếng Anh
n. liquid that is spilled n. the act of allowing a fluid to escape n. a sudden drop from an upright position v. cause or allow (a liquid substance) to run or flow from a container