Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3754

scatter

/'skætə/

danh từ

  • sự tung rắc, sự rải ra, sự phân tán
  • tầm phân tán (đạn)
  • những cái được tung rắc, những cái được rải ra

động từ

  • tung, rải, rắc, gieo
    • to scatter seed: gieo hạt giống
    • to scatter gravel on road: rải sỏi lên mặt đường
  • đuổi chạy tán loạn
  • làm tan (mây, hy vọng...)
  • toả (ánh sang)
  • lia, quét (súng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a haphazard distribution in all directions\nn. the act of scattering\nv. distribute loosely\nv. sow by scattering

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...