Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15073

spinner

/'spinəkə/

danh từ

  • người quay tơ
  • xa quay tơ
  • thợ tiện
  • (hàng không) mũ cánh quạt (máy bay)
  • (thể dục,thể thao) động tác xoay tròn người (của người đang dắt bóng đá để lừa đối phương)
  • (như) spinneret
Biến thể từ spinners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who spins (who twists fibers into threads)\nn. board game equipment that consists of a dial and an arrow that is spun to determine the next move in the game\nn. fisherman's lure; revolves when drawn through the water

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...