Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24282

spiteful

/'spaitful/

tính từ

  • đầy hằn thù; hằn học
Định nghĩa tiếng Anh

s showing malicious ill will and a desire to hurt; motivated by spite

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...