Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spiteful

/'spaitful/ phổ biến #24282
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spiteful

/'spaitful/

tính từ

  • đầy hằn thù; hằn học
Định nghĩa tiếng Anh

s showing malicious ill will and a desire to hurt; motivated by spite

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...