Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sporangium

/spə'rændʤiəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sporangium

/spə'rændʤiəm/

danh từ, số nhiều sporangia

  • (thực vật học) túi bao tử
Định nghĩa tiếng Anh

n. organ containing or producing spores

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...