Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #14506

sportsman

/'spɔ:tsmən/

danh từ

  • người thích thể thao; nhà thể thao
  • người có tinh thần thượng võ, người thẳng thắn, người trung thực; người có dũng khí
Biến thể từ sportsmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who engages in sports

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...