Từ điển Anh–Việt

112.240 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sportsman

/'spɔ:tsmən/ IELTSCollins ★ phổ biến #14506

Nghĩa thường dùng

danh từ: người thích thể thao; nhà thể thao
Biến thể từ sportsmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sportsman

/'spɔ:tsmən/

danh từ

  • người thích thể thao; nhà thể thao
  • người có tinh thần thượng võ, người thẳng thắn, người trung thực; người có dũng khí
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who engages in sports

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...