Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sprawl

/sprɔ:l/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9269

“sprawled” là quá khứ của sprawl — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sprawl

/sprɔ:l/

danh từ

  • sự nằm dài ra, sự nằm ườn ra; tư thế uể oải
  • sự vươn vai

động từ

  • nằm dài ra, nằm ườn ra
  • vươn vai
  • nguệch ngoạc (chữ viết)
  • bò lan ngổn ngang (cây)
  • (quân sự) rải (quân) ngổn ngang
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ungainly posture with arms and legs spread about v. sit or lie with one's limbs spread out v. go, come, or spread in a rambling or irregular way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...