Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“sprawling” là hiện tại phân từ của sprawl — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9269

sprawl

/sprɔ:l/

danh từ

  • sự nằm dài ra, sự nằm ườn ra; tư thế uể oải
  • sự vươn vai

động từ

  • nằm dài ra, nằm ườn ra
  • vươn vai
  • nguệch ngoạc (chữ viết)
  • bò lan ngổn ngang (cây)
  • (quân sự) rải (quân) ngổn ngang
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ungainly posture with arms and legs spread about\nv. sit or lie with one's limbs spread out\nv. go, come, or spread in a rambling or irregular way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...