squad
/skwɔd/ TOEFLCollins ★★★ phổ biến #4606
“squads” là số nhiều của squad — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đội nhóm
danh từ
“The squad worked together to achieve their goals.”Đội nhóm đã làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu của họ.
Biến thể từ
squads số nhiều
Trái nghĩa
individual
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
squad
/skwɔd/
danh từ
- (quân sự) tổ, đội
- flying squad: đội cảnh sát cơ giới
- suicide squad: đội cảm tử
- awkward squad: tổ lính mới
- kíp (thợ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đội thể thao
Định nghĩa tiếng Anh
n. a smallest army unit