Từ điển Anh–Việt

112,384 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“squared” là quá khứ phân từ của square — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2747

square

//

  • (hình học) hình vuông, thước đo góc; bình phương
  • conjugate latin s.s (thống kê) hình vuông latin liên hợp
  • integrable s. (giải tích) bình phương khả tích
  • latin s. (thống kê) hình vuông latin
  • magic(al) s. ma phương
  • perfect s. chính phương
  • perfect trinomial s. bình phương đủ của tam thức
  • root mean s. căn quân phương
Đồng nghĩa quadraticfour-sided
Trái nghĩa roundrectangular
Định nghĩa tiếng Anh

n. (geometry) a plane rectangle with four equal sides and four right angles; a four-sided regular polygon\nn. the product of two equal terms\nn. something approximating the shape of a square\nn. someone who doesn't understand what is going on

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...