square
/skwєә/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2747
“squared” là quá khứ phân từ của square — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hình vuông
danh từ
“The table is square.”Cái bàn hình vuông.
Biến thể từ
squares số nhiều
squared quá khứ phân từ
squaring hiện tại phân từ
squared quá khứ
squares ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
quadraticfour-sided
Trái nghĩa
roundrectangular
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
square
//
- (hình học) hình vuông, thước đo góc; bình phương
- conjugate latin s.s (thống kê) hình vuông latin liên hợp
- integrable s. (giải tích) bình phương khả tích
- latin s. (thống kê) hình vuông latin
- magic(al) s. ma phương
- perfect s. chính phương
- perfect trinomial s. bình phương đủ của tam thức
- root mean s. căn quân phương
Định nghĩa tiếng Anh
n. (geometry) a plane rectangle with four equal sides and four right angles; a four-sided regular polygon n. the product of two equal terms n. something approximating the shape of a square n. someone who doesn't understand what is going on