Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stamen

/'steimen/ phổ biến #26028
Biến thể từ stamens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stamen

/'steimen/

danh từ

  • (thực vật học) nhị (hoa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the male reproductive organ of a flower

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...