Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26028

stamen

/'steimen/

danh từ

  • (thực vật học) nhị (hoa)
Biến thể từ stamens số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the male reproductive organ of a flower

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...