Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

staple

/'steipl/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7008

“staples” là số nhiều của staple — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thực phẩm cơ bản danh từ

“Rice and wheat are staples in many countries.”Gạo và lúa mì là thực phẩm cơ bản ở nhiều quốc gia.

Đồng nghĩa mainstaybasic
Trái nghĩa luxurytreat
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

staple

/'steipl/

danh từ

  • đinh kẹp, má kẹp (hình chữ U); dây thép rập sách
  • ống bọc lưỡi gà (ở kèn ôboa...)

ngoại động từ

  • đóng bằng đinh kẹp; đóng (sách) bằng dây thép rập

danh từ

  • sản phẩm chủ yếu
  • nguyên vật liệu, vật liệu chưa chế biến
  • yếu tố chủ yếu
    • the staple of conversation: chủ đề câu chuyện
  • sợi, phẩm chất sợi (bông, len, gai)
    • cotton of short staple: bông sợi ngắn

ngoại động từ

  • lựa theo sợi, phân loại theo sợi (bông, len, gai...)

tính từ

  • chính, chủ yếu
    • staple commodities: hàng hoá chủ yếu
    • staple food: lương thực chủ yếu
    • staple industries: những ngành công nghiệp chủ yếu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a natural fiber (raw cotton, wool, hemp, flax) that can be twisted to form yarn n. a short U-shaped wire nail for securing cables n. paper fastener consisting of a short length of U-shaped wire that can fasten papers together v. secure or fasten with a staple or staples

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...