stargaze
//
* nội động từ- xem sao; chiêm tinh
- mơ màng trăng gió
Biến thể từ
stargazing hiện tại phân từ
stargazed quá khứ
stargazes ngôi 3 số ít
stargazed quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. observe the stars