Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“startings” là số nhiều của starting — đang hiển thị từ gốc:
IELTS phổ biến #3899

starting

//

  • bắt đầu, khởi hành
Định nghĩa tiếng Anh

s. (especially of eyes) bulging or protruding as with fear\ns. appropriate to the beginning or start of an event

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...