Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27329

stateless

//

* tính từ
  • không được nước nào nhận là công dân; không có tư cách công dân (người)
Trái nghĩa nationalcitizen
Định nghĩa tiếng Anh

s without nationality or citizenship

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...