stateless
/'steitlis/ phổ biến #27329
Đồng nghĩa
nationality-lessunrecognized
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stateless
//
* tính từ- không được nước nào nhận là công dân; không có tư cách công dân (người)
Định nghĩa tiếng Anh
s without nationality or citizenship