Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stateless

/'steitlis/ phổ biến #27329
Trái nghĩa nationalcitizen
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stateless

//

* tính từ
  • không được nước nào nhận là công dân; không có tư cách công dân (người)
Định nghĩa tiếng Anh

s without nationality or citizenship

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...