Từ điển Anh–Việt

112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

steel

/sti:l/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2152

“steels” là số nhiều của steel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thép danh từ

“The building is made of steel.”Tòa nhà được làm bằng thép.

Đồng nghĩa metalalloy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

steel

/sti:l/

danh từ

  • thép
    • forged steel: thép rèn
    • muscles of steel: bắp thị rắn như thép
  • que thép (để mài dao)
  • (thơ ca), (văn học) gươm, kiếm
    • a foe worthy of one's: một kẻ thù ngang sức, kẻ thù lợi hại
  • ((thường) số nhiều) giá cổ phần trong ngành thép
    • steels fell during the week: giá cổ phần thép hạ trong tuần

thành ngữ

  1. cold steel
    • gươm kiếm

ngoại động từ

  • luyện thép vào (dao, cho thêm sắc), tháp thép vào (mũi nhọn, cho thêm cứng); bọc thép
  • (nghĩa bóng) luyện cho cứng như gang thép, tôi luyện, làm cho trở nên sắt đá
    • to steel oneself: cứng rắn lại
    • to steel one's heart: làm cho lòng mình trở nên sắt đá
Định nghĩa tiếng Anh

n. an alloy of iron with small amounts of carbon; widely used in construction; mechanical properties can be varied over a wide range n. knife sharpener consisting of a ridged steel rod v. get ready for something difficult or unpleasant v. cover, plate, or edge with steel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...