Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stellate

/'stelit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stellate

/'stelit/

tính từ

  • hình sao, xoè ra như hình sao
Định nghĩa tiếng Anh

s arranged like rays or radii; radiating from a common center

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...