stiffen
/'stifn/ TOEFLCollins ★ phổ biến #9758
“stiffens” là ngôi 3 số ít của stiffen — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm cứng, làm cứng thêm
động từ
“The cold weather made her muscles stiffen.”Thời tiết lạnh làm cho cơ bắp của cô ấy cứng lại.
Biến thể từ
stiffened quá khứ
stiffened quá khứ phân từ
stiffening hiện tại phân từ
stiffens ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stiffen
/'stifn/
ngoại động từ
- làm cứng, làm cứng thêm
- làm mạnh thêm, củng cố
- to stiffen a battalion: củng cố một tiểu đoàn (bằng quân thiện chiến)
- to stiffen determination: củng cố sự quyết tâm
- làm khó khăn hơn
- làm đặc, làm quánh (bột)
nội động từ
- trở nên cứng, trở nên cứng rắn, hoá cứng
- the body stiffened: xác chết đã cứng đờ
- trở nên khó khăn hơn
- trở nên đặc, trở nên quánh
Định nghĩa tiếng Anh
v. become stiff or stiffer v. make stiff or stiffer v. restrict