stifle
/'staifl/
ngoại động từ & nội động từ
- (như) smother
danh từ
- khuỷu chân sau (của ngựa) ((cũng) stifle joint)
- bệnh đau khuỷu chân sau (ngựa)
Biến thể từ
stifled quá khứ
stifling hiện tại phân từ
stifled quá khứ phân từ
stifles ngôi 3 số ít
stifles số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. joint between the femur and tibia in a quadruped; corresponds to the human knee\nv. smother or suppress