Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #31896

stipple

/'stipl/

danh từ

  • thuật vẽ bằng chấm
  • bản vẽ bằng chấm

động từ

  • khắc chấm vào, vẽ bằng chấm
Định nghĩa tiếng Anh

v. engrave by means of dots and flicks\nv. make by small short touches that together produce an even or softly graded shadow, as in paint or ink\nv. apply (paint) in small dots or strokes

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...