stipple
/'stipl/ GRE phổ biến #31896
“stipples” là số nhiều của stipple — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
stippled quá khứ
stippling hiện tại phân từ
stippled quá khứ phân từ
stipples số nhiều
stipples ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stipple
/'stipl/
danh từ
- thuật vẽ bằng chấm
- bản vẽ bằng chấm
động từ
- khắc chấm vào, vẽ bằng chấm
Định nghĩa tiếng Anh
v. engrave by means of dots and flicks v. make by small short touches that together produce an even or softly graded shadow, as in paint or ink v. apply (paint) in small dots or strokes