Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stipple

/'stipl/ GRE phổ biến #31896

“stippled” là quá khứ của stipple — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stipple

/'stipl/

danh từ

  • thuật vẽ bằng chấm
  • bản vẽ bằng chấm

động từ

  • khắc chấm vào, vẽ bằng chấm
Định nghĩa tiếng Anh

v. engrave by means of dots and flicks v. make by small short touches that together produce an even or softly graded shadow, as in paint or ink v. apply (paint) in small dots or strokes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...