straight ahead
/streɪt əˈhɛd/
Nghĩa thường dùng
ngay phía trước
cụm từ
“The store is straight ahead, just past the traffic lights.”Cửa hàng ở ngay phía trước, ngay sau đèn giao thông.
Đồng nghĩa
directly aheaddead aheadstraightforwardahead
Trái nghĩa
behindbackwardto the side
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- ngay phía trước
- look straight ahead: nhìn thẳng về phía trước
- walk straight ahead: đi thẳng về phía trước
- straight ahead of you: ngay trước mặt bạn
- thẳng về phía trước