Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suber

/'sju:bә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suber

//

* danh từ
  • sube; (mô) bần

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...