Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6881

submarine

/'sʌbməri:n/

tính từ

  • dưới biển, ngầm (dưới biển)
    • submarine plant: cây mọc dưới biển
    • submarine volcano: núi lửa dưới biển
    • submarine cable: dây cáp ngầm

danh từ

  • (hàng hải) tàu ngầm
  • cây mọc dưới biển; động vật sống dưới biển
Định nghĩa tiếng Anh

n. a submersible warship usually armed with torpedoes\nv. move forward or under in a sliding motion\nv. throw with an underhand motion\nv. bring down with a blow to the legs

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...