Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #17954

submissive

/səb'misiv/

tính từ

  • dễ phục tùng, dễ quy phục; dễ bảo, ngoan ngoãn
Biến thể từ submissives số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. inclined or willing to submit to orders or wishes of others or showing such inclination

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...