Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #4195

afterward

/'ɑ:ftəwəd/

phó từ

  • sau này, về sau, sau đấy, rồi thì
Định nghĩa tiếng Anh

r happening at a time subsequent to a reference time

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...