Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subsidy

/'sʌbsidi/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #4252

“subsidies” là số nhiều của subsidy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trợ cấp danh từ

“Agricultural subsidies distort global prices.”Trợ cấp nông nghiệp làm méo mó giá toàn cầu.

Biến thể từ subsidies số nhiều
Trái nghĩa taxpenaltylevy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subsidy

/'sʌbsidi/

danh từ

  • tiền cấp
  • tiền trợ cấp
    • housing subsidy: tiền trợ cấp nhà ở
Định nghĩa tiếng Anh

n. a grant paid by a government to an enterprise that benefits the public

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...