Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #509

tax

/tæks/

danh từ

  • thuế, cước
  • (nghĩa bóng) gánh nặng; sự thử thách, sự đòi hỏi lớn
    • a tax on one's strength: một gánh nặng đối với sức mình

ngoại động từ

  • đánh thuế, đánh cước
  • (nghĩa bóng) đè nặng lên, bắt phải cố gắng
    • to tax someone's patience: đòi hỏi ai phải kiên nhẫn rất nhiều
  • quy cho, chê
    • to tax someone with neglect: chê người nào sao lãng
  • (pháp lý) định chi phí kiện tụng
Đồng nghĩa levydutytariffimpost
Trái nghĩa exemptionrebaterefund
Định nghĩa tiếng Anh

n. charge against a citizen's person or property or activity for the support of government\nv. levy a tax on\nv. set or determine the amount of (a payment such as a fine)\nv. use to the limit

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...