Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

substance

/'sʌbstəns/ GREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2277

“substances” là số nhiều của substance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chất liệu danh từ

“The substance is very dangerous.”Chất liệu này rất nguy hiểm.

Biến thể từ substances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

substance

/'sʌbstəns/

danh từ

  • chất, vật chất
  • thực chất, căn bản, bản chất
    • the substance of religion: thực chất của tôn giáo
    • I agree with you in substance: tôi đồng ý với anh về căn bản
  • nội dung, đại ý
    • the substance is good: nội dung thì tốt
  • tính chất đúng, tính chất chắc, tính có giá trị
    • an argument of little substance: một lý lẽ không chắc
  • của cải; tài sản
    • a man of substance: người có của
    • to waste one's substance: phung phí tiền của
  • (triết học) thực thể

thành ngữ

  1. to throw away the substance for the shadow
    • thả mồi bắt bóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the real physical matter of which a person or thing consists n. material of a particular kind or constitution n. a particular kind or species of matter with uniform properties

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...