substance
/'sʌbstəns/ GREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2277
“substances” là số nhiều của substance — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chất liệu
danh từ
“The substance is very dangerous.”Chất liệu này rất nguy hiểm.
Biến thể từ
substances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
substance
/'sʌbstəns/
danh từ
- chất, vật chất
- thực chất, căn bản, bản chất
- the substance of religion: thực chất của tôn giáo
- I agree with you in substance: tôi đồng ý với anh về căn bản
- nội dung, đại ý
- the substance is good: nội dung thì tốt
- tính chất đúng, tính chất chắc, tính có giá trị
- an argument of little substance: một lý lẽ không chắc
- của cải; tài sản
- a man of substance: người có của
- to waste one's substance: phung phí tiền của
- (triết học) thực thể
thành ngữ
- to throw away the substance for the shadow
- thả mồi bắt bóng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the real physical matter of which a person or thing consists n. material of a particular kind or constitution n. a particular kind or species of matter with uniform properties