Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“successes” là số nhiều của success — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #777

success

/sək'ses/

danh từ

  • sự thành công, sự thắng lợi
    • military success: thắng lợi quân sự
    • nothing succeeds like success: thắng lợi này dẫn đến thắng lợi khác
  • người thành công, người thành đạt (trong một việc gì); thí sinh trúng tuyển
    • to be a success in art: là một người thành công trong nghệ thuật
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) kết quả
Biến thể từ successes số nhiều
Đồng nghĩa achievementtriumphvictory
Trái nghĩa failuredefeat
Định nghĩa tiếng Anh

n. an event that accomplishes its intended purpose\nn. an attainment that is successful\nn. a state of prosperity or fame

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...